khoáng vật học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về các khoáng vật: "Khoáng vật học" là một bộ môn khoa học thuộc lĩnh vực Địa chất, chuyên nghiên cứu về thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể, tính chất vật lý, quá trình hình thành, phân bố và ứng dụng của các khoáng vật trong tự nhiên, đặc biệt là những khoáng vật cấu tạo nên vỏ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang theo học chuyên ngành khoáng vật học tại trường đại học. (He is studying mineralogy at the university.)
- Nhờ những tiến bộ trong khoáng vật học, chúng ta có thể xác định chính xác nguồn gốc của đá quý. (Thanks to advances in mineralogy, we can accurately determine the origin of gemstones.)
- Cuốn sách này cung cấp kiến thức cơ bản về khoáng vật học. (This book provides basic knowledge of mineralogy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phân tích khoáng vật học": chỉ việc sử dụng các phương pháp khoa học để phân tích và xác định đặc tính của khoáng vật.
- Phân tích khoáng vật học cho thấy mẫu đá này chứa chủ yếu là thạch anh và fenspat. (Mineralogical analysis shows that this rock sample mainly contains quartz and feldspar.)
"Bộ sưu tập khoáng vật học": một bộ sưu tập có hệ thống các mẫu khoáng vật phục vụ cho nghiên cứu hoặc trưng bày.
- Bảo tàng có một bộ sưu tập khoáng vật học rất phong phú. (The museum has a very rich mineralogical collection.)
Biến thể và từ gần giống
Khoáng vật (danh từ): chất rắn vô cơ, có thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể xác định, hình thành trong tự nhiên.
- Thạch anh là một khoáng vật phổ biến. (Quartz is a common mineral.)
Khoáng chất (danh từ): từ đồng nghĩa với "khoáng vật", thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, đôi khi bao hàm cả các chất vô cơ có ích.
- Nước khoáng chứa nhiều khoáng chất có lợi. (Mineral water contains many beneficial minerals.)
Nhà khoáng vật học (danh từ): chuyên gia nghiên cứu trong lĩnh vực khoáng vật học.
- Nhà khoáng vật học đang kiểm tra mẫu vật dưới kính hiển vi. (The mineralogist is examining the specimen under a microscope.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa học về khoáng vật: cách gọi mô tả cùng nghĩa với "khoáng vật học".
- Ngành khoáng vật: cách nói ngắn gọn, thường dùng trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này.)
- d. Khoa học nghiên cứu các khoáng chất tạo thành vỏ Quả đất.